Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
grade school


noun
a school for young children;
usually the first 6 or 8 grades (Freq. 1)
Syn:
grammar school, elementary school, primary school
Hypernyms:
school
Hyponyms:
junior school, infant school

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grade school"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.